Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
1 BTC 1,666,337,192 1,630,261,179 18,097,500 18,097,500 21,000,000 Xem Xem 400
2 ETH 48,924,450 47,770,066 108,889,964 108,889,964 Xem Xem 400
3 USDT TRC20 26,009 25,561 4,108,044,456 4,207,771,504 Xem Xem 400
3 XRP 26,622 25,984 43,299,885,509 99,991,280,558 100,000,000,000 Xem Xem 196
4 USDT BEP20 26,009 25,561 Xem Xem 400
8 TRX 8,676 8,368 66,682,072,191 99,281,283,754 Xem Xem 131
10 DOGE 1,833 1,761 122,438,090,350 122,438,090,350 Xem Xem 295
12 ZEC 12,990,945 12,518,810 8,054,881 8,054,881 21,000,000 Xem Xem 116
14 ADA 5,111 4,931 25,927,070,538 31,112,483,745 45,000,000,000 Xem Xem 47
16 XLM 4,255 4,101 20,054,779,554 50,000,000,000 Xem Xem 112
18 BCH 5,579,136 5,444,721 18,162,888 18,162,888 21,000,000 Xem Xem 302
23 LTC 1,177,893 1,148,577 63,824,109 63,824,109 84,000,000 Xem Xem 400
29 SHIB 0 0 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 Xem Xem 200
53 ETC 168,843 161,227 115,812,595 115,812,595 210,000,000 Xem Xem 124
85 DASH 815,210 784,938 9,206,416 9,206,416 18,900,000 Xem Xem 174
154 NEO 48,145 46,050 70,538,831 100,000,000 100,000,000 Xem Xem 117