Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
1 BTC 1,896,503,138 1,890,917,708 18,097,500 18,097,500 21,000,000 Xem Xem 400
2 ETH 58,584,905 58,297,863 108,889,964 108,889,964 Xem Xem 400
3 USDT TRC20 26,709 26,761 4,108,044,456 4,207,771,504 Xem Xem 400
3 XRP 35,527 35,363 43,299,885,509 99,991,280,558 100,000,000,000 Xem Xem 196
4 USDT BEP20 26,709 26,761 Xem Xem 400
8 TRX 8,659 8,512 66,682,072,191 99,281,283,754 Xem Xem 131
9 DOGE 2,456 2,406 122,438,090,350 122,438,090,350 Xem Xem 295
12 ADA 6,418 6,312 25,927,070,538 31,112,483,745 45,000,000,000 Xem Xem 47
13 BCH 11,409,556 11,355,306 18,162,888 18,162,888 21,000,000 Xem Xem 302
16 ZEC 9,805,749 9,640,459 8,054,881 8,054,881 21,000,000 Xem Xem 116
20 XLM 4,066 3,994 20,054,779,554 50,000,000,000 Xem Xem 112
22 LTC 1,413,296 1,406,607 63,824,109 63,824,109 84,000,000 Xem Xem 400
29 SHIB 0 0 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 Xem Xem 200
51 ETC 219,919 214,094 115,812,595 115,812,595 210,000,000 Xem Xem 124
82 DASH 1,108,932 1,090,159 9,206,416 9,206,416 18,900,000 Xem Xem 174
133 NEO 73,909 72,442 70,538,831 100,000,000 100,000,000 Xem Xem 117