Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
1 BTC 1,603,374,312 1,581,925,325 18,097,500 18,097,500 21,000,000 Xem Xem 400
2 ETH 42,000,329 41,345,237 108,889,964 108,889,964 Xem Xem 400
3 USDT TRC20 26,810 26,571 4,108,044,456 4,207,771,504 Xem Xem 400
3 XRP 27,921 27,477 43,299,885,509 99,991,280,558 100,000,000,000 Xem Xem 196
4 USDT BEP20 26,810 26,571 Xem Xem 400
8 TRX 8,627 8,391 66,682,072,191 99,281,283,754 Xem Xem 131
10 DOGE 2,005 1,942 122,438,090,350 122,438,090,350 Xem Xem 295
12 ZEC 10,940,846 10,638,669 8,054,881 8,054,881 21,000,000 Xem Xem 116
13 XLM 4,778 4,647 20,054,779,554 50,000,000,000 Xem Xem 112
18 ADA 3,899 3,793 25,927,070,538 31,112,483,745 45,000,000,000 Xem Xem 47
22 BCH 5,261,576 5,177,989 18,162,888 18,162,888 21,000,000 Xem Xem 302
24 LTC 1,105,746 1,087,203 63,824,109 63,824,109 84,000,000 Xem Xem 400
30 SHIB 0 0 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 Xem Xem 200
52 ETC 191,025 183,691 115,812,595 115,812,595 210,000,000 Xem Xem 124
81 DASH 914,326 888,746 9,206,416 9,206,416 18,900,000 Xem Xem 174
150 NEO 52,056 50,200 70,538,831 100,000,000 100,000,000 Xem Xem 117