Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
1 BTC 2,141,175,075 2,120,662,538 18,097,500 18,097,500 21,000,000 Xem Xem 400
2 ETH 60,710,093 60,008,782 108,889,964 108,889,964 Xem Xem 400
3 USDT TRC20 26,450 26,315 4,108,044,456 4,207,771,504 Xem Xem 400
3 XRP 38,471 38,021 43,299,885,509 99,991,280,558 100,000,000,000 Xem Xem 196
4 USDT BEP20 26,450 26,315 Xem Xem 400
8 TRX 9,303 9,080 66,682,072,191 99,281,283,754 Xem Xem 131
9 DOGE 2,926 2,846 122,438,090,350 122,438,090,350 Xem Xem 295
11 ADA 7,312 7,141 25,927,070,538 31,112,483,745 45,000,000,000 Xem Xem 47
13 ZEC 14,778,403 14,430,359 8,054,881 8,054,881 21,000,000 Xem Xem 116
14 BCH 11,682,195 11,547,032 18,162,888 18,162,888 21,000,000 Xem Xem 302
19 XLM 4,384 4,279 20,054,779,554 50,000,000,000 Xem Xem 112
22 LTC 1,534,162 1,516,184 63,824,109 63,824,109 84,000,000 Xem Xem 400
28 SHIB 0 0 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 Xem Xem 200
49 ETC 252,326 244,200 115,812,595 115,812,595 210,000,000 Xem Xem 124
83 DASH 1,217,565 1,188,585 9,206,416 9,206,416 18,900,000 Xem Xem 174
140 NEO 85,507 82,821 70,538,831 100,000,000 100,000,000 Xem Xem 117