Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
1 BTC 1,840,588,022 1,794,216,875 18,097,500 18,097,500 21,000,000 Xem Xem 400
2 ETH 54,115,283 52,646,962 108,889,964 108,889,964 Xem Xem 400
3 XRP 37,869 36,821 43,299,885,509 99,991,280,558 100,000,000,000 Xem Xem 196
4 USDT TRC20 26,705 26,150 4,108,044,456 4,207,771,504 Xem Xem 400
4 USDT BEP20 26,705 26,150 Xem Xem 400
5 BCH 14,078,860 13,694,055 18,162,888 18,162,888 21,000,000 Xem Xem 302
6 LTC 1,431,576 1,391,697 63,824,109 63,824,109 84,000,000 Xem Xem 400
8 SHIB 0 0 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 Xem Xem 200
11 XLM 4,256 4,086 20,054,779,554 50,000,000,000 Xem Xem 112
12 ADA 7,090 6,815 25,927,070,538 31,112,483,745 45,000,000,000 Xem Xem 47
14 TRX 7,469 7,174 66,682,072,191 99,281,283,754 Xem Xem 131
19 NEO 71,985 68,626 70,538,831 100,000,000 100,000,000 Xem Xem 117
23 DASH 953,255 916,046 9,206,416 9,206,416 18,900,000 Xem Xem 174
24 ETC 224,525 213,547 115,812,595 115,812,595 210,000,000 Xem Xem 124
31 DOGE 2,516 2,408 122,438,090,350 122,438,090,350 Xem Xem 295
33 ZEC 6,279,428 6,034,474 8,054,881 8,054,881 21,000,000 Xem Xem 116