Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
1 BTC 1,877,935,032 1,853,780,404 18,097,500 18,097,500 21,000,000 Xem Xem 400
2 ETH 56,489,380 55,662,110 108,889,964 108,889,964 Xem Xem 400
3 USDT TRC20 28,235 28,003 4,108,044,456 4,207,771,504 Xem Xem 400
3 XRP 37,857 37,291 43,299,885,509 99,991,280,558 100,000,000,000 Xem Xem 196
4 USDT BEP20 28,235 28,003 Xem Xem 400
8 TRX 8,827 8,591 66,682,072,191 99,281,283,754 Xem Xem 131
9 DOGE 2,576 2,498 122,438,090,350 122,438,090,350 Xem Xem 295
10 ADA 6,995 6,810 25,927,070,538 31,112,483,745 45,000,000,000 Xem Xem 47
11 BCH 13,432,488 13,235,560 18,162,888 18,162,888 21,000,000 Xem Xem 302
19 XLM 4,708 4,575 20,054,779,554 50,000,000,000 Xem Xem 112
22 LTC 1,521,808 1,498,692 63,824,109 63,824,109 84,000,000 Xem Xem 400
26 ZEC 6,064,573 5,899,866 8,054,881 8,054,881 21,000,000 Xem Xem 116
28 SHIB 0 0 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 Xem Xem 200
49 ETC 230,456 222,116 115,812,595 115,812,595 210,000,000 Xem Xem 124
88 DASH 892,092 868,238 9,206,416 9,206,416 18,900,000 Xem Xem 174
143 NEO 74,138 71,564 70,538,831 100,000,000 100,000,000 Xem Xem 117