Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
1 BTC 1,824,498,170 1,779,077,349 18,097,500 18,097,500 21,000,000 Xem Xem 400
2 ETH 53,670,696 52,225,764 108,889,964 108,889,964 Xem Xem 400
3 XRP 37,628 36,616 43,299,885,509 99,991,280,558 100,000,000,000 Xem Xem 196
4 USDT TRC20 26,705 26,158 4,108,044,456 4,207,771,504 Xem Xem 400
4 USDT BEP20 26,705 26,158 Xem Xem 400
5 BCH 13,960,947 13,583,508 18,162,888 18,162,888 21,000,000 Xem Xem 302
6 LTC 1,420,856 1,381,953 63,824,109 63,824,109 84,000,000 Xem Xem 400
8 SHIB 0 0 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 1,000,000,000,000,000 Xem Xem 200
11 XLM 4,219 4,051 20,054,779,554 50,000,000,000 Xem Xem 112
12 ADA 7,038 6,768 25,927,070,538 31,112,483,745 45,000,000,000 Xem Xem 47
13 XMR 9,244,123 8,848,160 17,350,951 17,350,951 Xem Xem 93
14 TRX 7,450 7,161 66,682,072,191 99,281,283,754 Xem Xem 131
18 HT 0 0 241,284,047 500,000,000 Xem Xem 80
19 NEO 71,286 68,476 70,538,831 100,000,000 100,000,000 Xem Xem 117
23 DASH 938,188 901,321 9,206,416 9,206,416 18,900,000 Xem Xem 174
24 ETC 223,118 212,157 115,812,595 115,812,595 210,000,000 Xem Xem 124
31 DOGE 2,508 2,402 122,438,090,350 122,438,090,350 Xem Xem 295
33 ZEC 6,277,276 6,035,541 8,054,881 8,054,881 21,000,000 Xem Xem 116
37 QTUM 24,172 23,012 96,230,440 101,980,460 107,822,406 Xem Xem 118
46 NANO 0 0 133,248,297 133,248,297 133,248,297 Xem Xem 38